Mbps là gì?
Mbps (Megabit per second) là đơn vị đo tốc độ truyền tải dữ liệu trên mạng Internet, có nghĩa là 1 Megabit trên giây.
💡 1 Mbps = 1.000.000 bit/giây (hoặc 1.000 Kbps).
Đây là đơn vị thường được dùng để đo tốc độ mạng, ví dụ:
- Gói cáp quang 100 Mbps có nghĩa là tốc độ tải xuống/tải lên tối đa là 100 Megabit mỗi giây.
- Lưu ý: Mbps không phải là MB/s (Megabyte per second), vì 1 Byte = 8 bit, nên tốc độ thực tế tính theo MB/s sẽ thấp hơn.

Phân biệt các thuật ngữ liên quan
| Viết tắt | Nghĩa | Đơn vị | Dùng để đo gì? |
|---|---|---|---|
| Mbps | Megabit per second | 1 Mbps = 1.000.000 bit/giây | Tốc độ mạng Internet |
| mbps | (cùng nghĩa với Mbps) | Đôi khi viết thường nhưng ít phổ biến | Tốc độ mạng |
| MB/s | Megabyte per second | 1 MB/s = 8 Mbps | Tốc độ tải dữ liệu thực tế |
| Mb | Megabit | 1 Mb = 1.000.000 bit | Đơn vị dữ liệu |
| MB | Megabyte | 1 MB = 8 Mb = 1.000.000 Byte | Dung lượng file, bộ nhớ |
| Mbs / mbs | Không có ý nghĩa chính xác | Thường là nhầm lẫn giữa Mbps và MB/s | Không được dùng chính thức |
Cách quy đổi giữa Mbps và MB/s
Vì 1 Byte = 8 bit, nên:
📌 1 MB/s = 8 Mbps
📌 10 MB/s = 80 Mbps
Ví dụ:
- Nếu tốc độ Internet là 100 Mbps, thì tốc độ tải file thực tế sẽ khoảng 12.5 MB/s.
- Nếu bạn tải một file 500 MB trên mạng có tốc độ 50 Mbps, thời gian tải sẽ là:
500 MB ÷ (50 Mbps ÷ 8) = 80 giây
Lưu ý khi chọn gói Internet
- Các nhà mạng thường quảng cáo tốc độ Mbps, nhưng khi tải file trên máy tính, tốc độ hiển thị sẽ là MB/s.
- Nếu bạn muốn tải video nhanh, hãy chọn gói có Mbps cao hơn. Ví dụ:
- 50 Mbps → tải file tối đa 6.25 MB/s
- 100 Mbps → tải file tối đa 12.5 MB/s
- 200 Mbps → tải file tối đa 25 MB/s




